Dịch Vụ Visa

BẢNG GIÁ VISA XUẤT CẢNH

 

STT


LOẠI VISA

GIÁ TIỀN $

THỜI GIAN LÀM

THỜI HẠN

PHỎNG VẤN


YÊU CẦU KHÁC

CHÂU Á

1

Combodia

45$

3 ngày

1 tháng

 

1 hình + hộ chiếu

2

Lào

65$

2 ngày

1 tháng

 

1 hình + hộ chiếu

4

Trung Quốc LD

175$

5 ngày

3 tháng

 

Thư mời + bản sao GPLD TQ + quyết định đi CT + sao y bằng cấp

5

Trung Quốc TT

135$

5 ngày

 

 

Poto HK 2 vợ chồng , GKH + DC + SĐT TQ + KSinh + DC ở VN

6

Trung Quốc cho người nước ngoài

85$

5 ngày

1T1L

 

1 hình + hộ chiếu

Qtich Mỹ 260$ + 2 hình

7

Mong Cổ cho người nước ngoài

65$

5 ngày

1 tháng

 

1 hình + hộ chiếu + Qtich Việt Nam liên hệ lại

8

Myanma thương mại

70$

5 ngày

1 tháng

 

5 hình + hộ chiếu+ thư mời

9

MaLay Thăm Thân

260$

15 ngày

 

 

Giấy phép NC Malay cấp + giấy CM quan hệ 2 bên + mặt hc và cm việc làm người ở Malay

10

MaLay lao động

370$

2 tuần

 

 

LLTP + Thư Mời + GKSK +giâý quyết định + CV +giấy phép nhập cảnh Malay cấp

11

Thái

150$

10 ngày

 

 

Thư mời + GPKD + thuế Cty bên thái ,GPKD + HDLD sao y

12

Thái cho người nước ngoài

80$

3 ngày

 

 

TK ngân hang + thẻ TT hoặc GPLD bản chính +giấy xác nhận việc làm bản chính

13

Đài Loan du lịch

100$

15 ngày

14 ngày

 

HĐLĐ + GTNĐ+ BH xã hội sao y +sổ TK + đơn nghĩ phép

14

Đài Loan thăm thân

100$

 

 

 

GKS + GKH +GNC + bản trích lục DL 3T

15

Đài Loan Công Tác

95$

 

 

 

TM +GPKD+HC đài loan , QDCT +GPKD+BH + giay GT + hop đồng LD sao y

16

Indonesia du lịch

90$

5 ngày

1 tháng

 

1 hình + hộ chiếu

17

Indo cho người NN

155$

4 ngày

Visa 1 năm

 

Thư chấp thuận cục XNC indo + hộ chiếu + hình

18

Singapore

65$

7 ngày

1 tháng

 

2 hình + hộ chiếu + sổ ĐKTT + thẻ TT bản chính

19

Brunay thăm thân

72$

1 tuần

 

 

Hộ chiếu + hình + vé máy bay 2 chiều + thư bảo lãnh

20

Hàn Quốc

110$

10 ngày

7,14 ngày

HCM

GX nhận việc làm + GTNĐ+ TK NHang

21

Hàn Quốc cho khách nước ngoài

110$

 

 

HCM

HC+đơn xin nghĩ phép+HĐLĐ+xác nhận lương +Sao kê TK “tiếng anh”

22

Hàn công tác 

110$

10 ngày

 

HCM

TM+PP ng mời +GPKD+HĐLĐ+GGT+BH xã hội + QĐ cử CT

23

Hàn CT NNgoài

110$

10 ngày

 

HCM

TM+ Thư BL+ Thư ĐC + thẻ TT+GPKD+ GPLĐ+ sao kê TK cty

24

Hàn du học

310$

20 ngày

 

HCM

Đơn xin visa + bảng điểm + giấy nhập học + CM TK +SYLL + KH học tập

25

Hàn bảo lãnh

240$

10 ngày

3 tháng

HCM

TM+Thư BL+GKH+ GC trú+HK +KSinh +sổ TK+ hình chụp chung

26

Hàn thăm thân

240$

10 ngày

 

HCM

TM+ thư BL+GX nhận + GKH+CMND poto+Ksinh+hình chụp chung

27

Nhật Bản

120$

8 ngày

7,14 ngày

HCM

CM CV – sổ TK + HK + CMND sao y

28

Nhật Bản có TM

120$

8 ngày

 

HCM

TM+PP ng mời +GX nhận VL +GTNĐ + CM quan hệ 2 bên

29

Nhật Thăm thân BL

120$

8 ngày

 

HCM

Giấy BL + CM  thu nhập + CM quan hệ + giấy cư trú

30

Nhật Transit

50$

8 ngày

 

HCM

Vé máy bay đi mỹ + hộ chiếu + hình

31

Nhật công tác

120

8 ngày

 

HCM

Thư BL + lịch trình +số bộ đăng ký pháp nhân+HĐNT + Thư đề cử

32

Nhật

150$

8 ngày

3T1L

HCM

Giấy BL + thư mời + giấy tờ Cty nhật + HĐNT + CM quan hệ 2 cty + HĐLĐ + QĐ đề cử

240$

 

3TNL

HCM

33

Hồng Kong , Ma Cao , Trung Quốc

Liên hệ lại

34

Hong Kong Du Hoc

180$

 

 

 

Thư mời + CM công việc + CM kinh tế  tiếng anh + thông tin ng bảo lãnh + hộ chiếu còn hạn

35

Hong Kong transit

50

1 tuần

 

 

Hình + vé máy bay mỹ khứ hòi  + hộ chiếu

36

Nepal công tác

350$

10 ngày

 

 

TM + GPKD+ Thư đề cử + CM quan hệ 2 Cty + vé MB

37

Thổ Nhỉ Kỳ

135$

3 tuần

 

 

TM + GPKD + HĐLĐ + Thư đề cử “ tiếng anh “

310$

7 ngày

 

 

38

Srilanka ctac

75$

9 ngày

 

 

TM + SYLL + Quyết định cử đi công tác

 

Srilanka Du Lịch

75$

5 ngày

 

 

Hộ chiếu + hình

 

Arap xeut

220$

10 ngày

 

 

Hộ chiều + hình + TM + thư đề cử + vé máy bay + thông tin KS

 

Bang la desh

100$

10 ngày

 

 

TM + thư gửi DSQ + thư đề cử + giấy ủy quyền + hộ chiếu + hình

 

Bang la desh du hoc

310$

15 ngày

1 năm

 

TM + biên lai đống tiền + CM tài chính + hộ chiều + CMND

 

 

 

 

 

 

 

CHÂU ÂU

39

Pháp

220$

7 ngày

 

HCM

2 hình + hộ chiếu + thư mời…..

40

Pháp Sengene

220$

7 ngày

 

HCM

TM + thông tin bên pháp , HC+HK sao y + CM CV – TK – quan hệ

41

Pháp bạn trai BL

250$

7 ngày

 

HCM

TM +sao kê TK + CM CV + thư cam kết , sổ TK + giấy tờ cá nhân + CM quan hệ 2 bên

42

Pháp Thăm thân

250$

 

 

HCM

TM+ HK + sổ TK + giấy tờ đất +HĐLĐ + CM quan hệ 2 bên

43

Séc

250$

15 ngày

 

Hà nội

TM + CM CV và TC + CM quan hệ 2 bên + vé MB

44

Séc công tác

250$

15 ngày

 

Hà nội

TM + PP ng mời + thư đề cử + HĐLĐ+sổ đỏ + GKH+GPKD + HK sao y

45

 

Tây Ban Nha

270$

2-3 tuần

 

HN

CM TC và CV + Booking vé MB và KSan + sổ đỏ

270$

 

HCM

46

Tây Ban Nha CT

275$

2-3 tuần

 

HCM

TM+ HĐNT+ GPKD,GPKD + thư đề cử + HĐLĐ +sao kê TK

47

TBN Nước Ngoài

250$

2-3 tuần

 

 

SYLL+ vé MB +giấy tờ cá nhân + sao kê TK + CM TC

48

Thụy Điển

250$

2-3 tuần

 

Hà Nội

TM+HĐLĐ+sổ TK+sao kê TK+sổ đỏ

49

Thụy Điển thăm thân

290$

 

 

HCM

TM+PP ng mời + HK + Ksinh+GKH+HĐLĐ+ Sổ TK + CM quan hệ

50

Thụy Sỹ

250$

3 tuần

 

HCM

TM+ PP ng ,CM TC + CV ,sổ TK + booking vé MB + KSan

51

Thụy Sỹ công tác

250$

 

 

 

TM + HĐNT , CM TC + CV ,booking vé MB + Ksan +lịch trình + sổ TK

52

Bỉ

250$

20 ngày

 

Hà Nội

TM+ thư đề cử + thư giới thiệu +HĐLĐ+sổ đỏ + CM tài chính

53

Bỉ bảo lãnh

270$

20 ngày

 

Hà Nội

Thư BL + CM TC + thẻ TT “Bỉ” ,giấy tờ cá nhân sao y , sổ đỏ + CM TC + HĐLĐ + booking Ksan + vé MB

54

Anh

370$

14 ngày

 

HCM

TM + PP ng mời +HĐLĐ + sổ đỏ + sổ TK + GKH, CMND + HK +HC sao y ,form cá nhân .

320$

 

Hà Nội

55

Anh Công Tác

370$

 

 

HCM

Thư mời + quyết định CT + bảng lương + sao kê TSan+ cmnd , hc  sao y + form thông tin .

320$

 

Hà Nội

56

Anh du học

210$+ phí LSQ

3 tuần

 

 

Thư mời + giấy quyết định + khai sinh + cmnd + hc + học bạ

57

Anh lao động

210$+ phí LSQ

3 tuần

 

HCM

Thư mời  + ksinh+ hkhau + cmnd + sổ TK + GKH copy

58

Anh Bảo Lãnh

200$+ phí LSQ

 

 

HCM

HDLD + Sổ TK +CMND + ksinh công chứng + form thông tin , TM + sao kê TK + CV “bạn trai bên anh”

59

Anh cha mẹ Thăm con

200$+ phí LSQ

3 tuần

 

HCM

TM+ giấy xác nhận trường + cm mối quan hệ “ GKsinh”, HK + GKH sao y + giấy tờ Ndat + sổ TK + cviec + form thông tin

60

Ierland-shenggen CT

250$

3 tuần

90 ngày

 

TM + HĐNT+ HĐLĐ+ sổ TK + CM quan hệ 2 bên

290$

Hơn 90 ngày

 

61

Canada

320$

5 tuần

 

HCM

TM , PP + giấy tờ cá nhân sao y , CM TK và CV ,sổ TK

62

Canada công tác

320$

 

 

HCM

TM+GPKD+HĐNT “ Canada” ,CMND+HK+KSinh,booking KSan+ vé MB

63

Canada Thăm thân

300$

6 tuần

2 năm

HCM

TM+PP ng mời+Sổ TK +giấy tờ cà nhân+CM quan hệ+ PP sao y+vé MB

64

Đức

230$

7 ngày

 

 

TM + HK + CMND + sổ TK + giấy tờ đất + HDLĐ + CM quan hệ

65

Đức thăm thân

230$

1 tuần

 

 

TM + HK + CMND + sổ TK + giấy tờ đất + HDLĐ + CM quan hệ 2 bên

66

Đức Công tác

230$

1 tuần

 

 

TM+ sao kê TK NH , sổ TK +sổ đỏ + CMND + HK sao y

67

Đức du học

200$+ Phi LSQ

12 tuần

 

 

Chứng chỉ APS b.chính+ lịch trình +thư mời + đảm bảo tài chính + giấy tờ cá nhân .

68

Đức bạn trai BL

250$

15 ngày

 

 

TM + CV + CM quan hệ 2 bên +PP bên đức . HK + Sổ TK + HDLP + giấy tờ đất + CM quan hệ 2 bên “VN”

69

Hà Lan

250$

3 tuần

 

 

Sổ TK + Giấy tờ đất + vé máy bay + booking KS + xác nhận việc làm

70

Hà Lan Công tác

250$

3 tuần

 

 

TM + GPKD + HĐ ngoại thương + HĐLĐ + Thư đề cử + Sổ TK .

71

Hà Lan bảo lãnh

250$

3 tuần

 

 

TM + CM TK – sổ TK – Cviec , CMND + GKH+ Sổ TK + giấy tờ đất + CM quan hệ 2 bên .

72

Hà Lan vợ chồng bảo lãnh

250$

3 tuần

 

 

GKH+ HK+ giấy tờ nhà đất sao y +sổ TK + TM + cm quan hệ , hình chụp chung.

73

Nauy

250$

15 ngày

 

Hà Nội

2 hình + hộ chiếu + thư mời…..

74

Nauy bảo lãnh

250$

15 ngày

 

Hà Nội

TM + CM TK + quan hệ 2 bên , HĐLĐ + Sổ TK + giấy tờ nhà đất + HK + CMND + GKH + SYLL

75

Nauy Thăm thân

250$

 

 

Hà Nội

TM + giấy BL + xác nhận lương , CM CV + CM quan hệ + CM tài chính + giấy tờ cá nhân

76

Ý

270$

3 tuần

 

 

TM + PP ng mời + Sổ TK + GTNĐ + HK + CMND sao y + CM công việc..

77

Ý Công Tác

270$

 

1 năm

 

TM + GPKD + Sổ TK + HĐLĐ +vé MB

78

Áo

250$

3 tuần

 

Hà Nội

2 hình + hộ chiếu + CM tài chính + CM công việc

79

Nga

250$

20 ngày

 

HCM

TM + HĐLĐ + sổ TK + Sổ đỏ + CM quan hệ 2 bên

80

Bồ Đào Nha

250$

3 tuần

 

HCM

TM + PP + CM CV bên BĐN ,+ sổ TK + CM CV + CM quan hệ 2 bên

81

Hunrary Ctac

250$

3 tuần

 

Hà Nội

TM + sổ TK + sao kê TK + GPKD + HĐLĐ +thư đề cử + HK+ CMND poto

82

Lituania

250$

3 tuần

 

Hà Nội

CM TC + CM CV + GPKD + vé MB + Booking KS , PP +  thư cam kết + thông tin người quen

83

Malta Ctac

290$

3 tuần

3 tháng

 

TM + GPKD + Thư đề cử + HĐLĐ + sổ TK+CM quan hệ 2 cty

84

Ucraina

690$

3 tuần

 

 

TM + PP ng mời + CM CV và TC + GKH+ GKSK

 

Kazakhstan

570$

 

 

Hà Nội

HĐLĐ , CM CV và TK , giấy tờ cá nhân , booking Ksan vé máy bay

 

Bulgari

390$

20 ngày

 

Hà Nội

TM+ hộ chiếu + CM CV + CM TK + giấy tờ cá nhân +booking KS

 

460$

 

KTD

 

 

 

 

 

 

 

CHÂU MỸ

85

New Zealand

350$

1 tháng

 

 

TM+PP ng mời +giấy tờ cá nhân + sổ TK +tờ khai G.đình

86

New Zealand TT

350$

1 tháng

 

 

TM+Giấy tờ cá nhân sao y,SYLL,GTNĐ+CM CV+ Sổ TK + CM quan hệ

87

New Zealand BL

350$

1 tháng

 

 

PP+ CM TK bạn trai, giấy tờ cá nhân sao y ,Sổ TK + HĐLĐ + GTNĐ

88

New Zealand CT

330$

1 tháng

 

 

TM+pp ng mời +giấy tờ cá nhân sao y + HĐLĐ+GPKD+GTNĐ+ thư đề cử

89

New Zealand NN

330$

3 tuần

 

 

GPLĐ + Thẻ TT + HĐLĐ+ vé MB + booking KS + Sổ TK

90

CuBa

180$

5 ngày

3 tháng

 

2 hình + hộ chiếu + thư mời+ vé MB + booking KS

91

Mexico

230$

20 ngày

 

Hà Nội

2 hình + hộ chiếu + CM CV + booking KS + vé MB +sổ TK

92

Venezuela

230$

1 tuần

1 năm

Hà Nội

TM+ GPKD+ CM CV+ CMND+ CM TK +GTNĐ

93

Mỹ

230$

3 ngày

 

HCM

2 hình + hộ chiếu + form + CM VL + sô TK + sổ đỏ

94

Mỹ BL

230$

3 ngày

 

HCM

Mẫu I-134  TM + CM CV “ Mỹ” , sổ đỏ + GPKD + Sổ TK

95

Mỹ công tác

230$

3 ngày

 

HCM

HC+ TM + HĐLĐ + QĐ cử công tác + form cá nhân

96

Mỹ thăm thân

230$

3 ngày

 

HCM

TM + PP ng mời ,CM VL + sô đỏ + sổ TK + CM quan hệ 2 bên

97

Mỹ định cư BL

800$ + phí LSQ

15 tháng

 

 

i-797 , CM TC + giấy tờ cá nhân sao y “ bên mỹ “, giấy tờ cá nhân + CM quan hệ 2 bên liên lạc  poto” VN”

98

Mỹ cho khách  Nước Ngoài

95$/ 3day

 

Andorra- Úc- Áo- Bỉ- Brunei- Chile- CộnghòaSéc- ĐanMạch- Estonia- PhầnLan- Pháp-Đức- HyLạp- Hungary- Ireland- Ý- NhậtBản- Latvia- Liechtenstein- Lithuania-Luxembourg- Malta- Monaco- New Zealand Na Uy-BồĐàoNha-HànQuốc-San Marino-Singapore-Slovakia-Slovenia-Tây Ban Nha-ThụyĐiển-ThụySĩ-Đài Loan-HàLan-VươngquốcAnh

 

 

99

Chi Lê

250$

2 tuần

 

Hà Nội

TM + thông tin liên lạc bên chi lê + HĐLĐ + sổ TK +vé MB

250$

 

KTD

100

Chi Lê Công Tác

230$

 

Visa 1 lần

Hà Nội

TM+ DC liên lạc bên ChiLe ,GPKD +HC sao y , booking vé MB

270$

 

Visa nhiều lần

101

 

Columbia

350$+ phí LSQ

3 tuần

 

 

TM + Thư đề cử +GPKD +…..

470$+ phí LSQ

 

KTD

102

Uraguay Công tác

270$

3 tuần

 

 

TM + HĐLĐ + GPKD + HĐNT+Thư đề cử sao y

103

Braxin

250$

1 tuần

7,14 ngày

KTD

TM+ PP ng mời , HĐLĐ+GTNĐ+ sao kê TK

104

Braxin công tác

290$

15 ngày

 

KTD

TM+ QĐCT+ HĐLĐ+ sao kê TK + Booking Ks+ vé MB

105

Braxin NN

150$

3 tuần

 

 

HC+ CM CV + CM TK + BHDL

CHÂU ÚC

106

Úc

280$

3 tuân

20 ngày

ĐT

TM + PP ng mời  +giấy tờ cá nhân sao y +sổ TK + GTNĐ +CM CV

107

Úc du học

250$

10 tuần

 

ĐT

HC+ giấy tờ cá nhân sao y + bản khai + CM TK + giấy tờ trường bên úc

108

Úc  thăm thân

290$

3 tuần

 

ĐT

PP+ thẻ TT công chứng + TM cam kết +sổ TK +giấy tờ cá nhân sao y + CM CV + GTNĐ

109

Úc Bảo Lãnh

290$

4 Tuần

 

 

TM+PP ng mời công chứng + CM CV  + sổ TK + giấy tờ cá nhân sao y

110

Úc Công Tác

290$

4 tuần

 

 

TM+HĐLĐ+ HĐNT+ giấy tờ cá nhân sao y +GPKD

111

Úc Nước Ngoài

290$

4 tuần

 

 

TM+ PP ng mời ,thẻ TT + GPKD + khai sinh +GPLĐ + sổ TK

112

Úc 8 nước

95$/

2 day

 

Brunei  –  Darussalam – Canada – Hong Kong (SAR PRC) – Japan – Malaysia – Singapore – Korea, Rep of (South) – United States

113

Úc Nước ngoài

85$/

2 day

 

Andorra- Austria – Belgium- Bulgaria- Croatia- Cyprus- Czech Republic- Denmark- Estonia- Finland-

France- Germany- Greece- Hungary- Iceland- Ireland- Italy- Latvia- Liechtenstein- Lithuania-

Luxembourg- Malta- Monaco- The Netherlands Norway- Poland-Portugal- Romania- Republic of San

Marino- Slovak Republic- Slovenia- Spain- Sweden- Switzerland- United Kingdom – British Citizen- Vatican City (Holy See).

CHÂU PHI - TRUNG ĐÔNG

114

Qatar

155$

10 ngày

7,14 ngày

 

2 hình + hộ chiếu + thư mời….

115

Ả Rập Saudi

390$

3 tuần

7.14 ngày

 

TM + TM CTY + GPKD “Ả rập” + CM bằng cấp + Thư đề cử

116

Iran

170$

3 tuần

7,14 ngày

 

TM + sổ TK + CM CV + sổ đỏ

117

Iran công tác

185$

3 tuần

 

 

TM + HĐNT + thư đề cử +HĐLĐ+GPKD+ sổ TK + Sổ đỏ

118

Israel

125$

8 ngày

7,14 ngày

 

2 hình + hộ chiếu + thư mời…..

119

Sudan

150$

6 ngày

1 tháng

 

2 hình + hộ chiếu + thư mời…

120

Ma Rốc

155$

7 ngày

1 tháng

 

2 hình + hộ chiếu + thư mời….

121

Ghana CTac

570$

21 ngày

1 tháng

 

hình + hộ chiếu + thư mời…..

122

Cameroon

560$

1 tháng

 

 

2 hình + hộ chiếu + thư mời…..

123

Nigieria

330$

15 ngày

 

Hà Nội

TM + xác nhận VL + CM quan hệ + vé MB + CM TC sao y

124

Nigieria

790$

15 ngày

 

Hà Nội

TM + HĐNT + GPKD +Quyết định cử đi công tác .

125

Serbia

350$

22 ngày

 

 

TM+ GKH+ CM TSan và TC +booking vé MB và KSan+

126

Nam Phi

215$

10 ngày

 

 

TM + GPLD + GPKD + quyết định cử đi công tác

127

Angola

300$

15 ngày

 

 

TM + hộ chiều + hình + vé máy bay

128

Uzbekistan CT

355$

28 ngày

Visa 15 n

KTD

Thư mời +hình + giấy phép kinh doanh + thư đề cử công tác

290$

Visa 30 n

CHÚ THÍCH :

HK – Hộ Khẩu; HĐLĐ – Lao Động; TT – Thăm Thân; GPLD TQ – giấy phép lao động Trung Quốc; CT – Công Tác; GKH – Giấy Kết Hôn; ĐC – Địa Chỉ; ĐT TQ – Sổ điện thoại Trung Quốc

Ksinh – Khai Sinh; NC – Nhập Cảnh; CM VL – Chứng minh việc làm; CM – Chứng Minh; CV – Công Việc; LLTP – Lý lịch tư pháp; GKSK – Giấy khám sức khỏe; HDLD – Hộp đồng lao động

Thẻ TT – Thẻ tạm trú; GNC – Giấy nhập cảnh; DL – Du lịch; DKTT – Đăng ký tạm trú; GPKD – Giấy phép kinh doanh; GGT – Giấy giới thiệu; TM – Thư Mời; BL – Bảo Lãnh

TĐC – Thư Đề cử; TK – Tài khoản; KTD – Không; CMND – Chứng minh nhân dân; HĐNT – Hợp đồng ngoại thương; QĐ – Quyêt định; VMB – Vé  Máy Bay; SYLL – Sơ yếu lý lịch

Ksan – Khách sạn; PP – Passport; CM TC – Chứng Minh tài Chính; GTNĐ – Giấy tờ nhà đất; BHDL – Bảo hiểm du lịch